Skip to content

Quick stats

NA15 (2021) quick stats

Snapshot of verified, source-linked metrics from local data. Values are hard-coded from the curated quick stats list.

All figures are descriptive and non-evaluative.

Total candidates

868

Roster

Total winners

500

Results (won)

Constituencies

186

Localities

63

Avg candidates/const.

4.72

Avg age

45.47 / 49.28

Candidates / winners

Seats per locality

Full distribution, with top localities listed in-line.

Seat distribution

  1. 1.30 seats: 1 (TP. Hồ Chí Minh)
  2. 2.29 seats: 1 (TP. Hà Nội)
  3. 3.14 seats: 1 (Tỉnh Thanh Hóa)
  4. 4.13 seats: 1 (Tỉnh Nghệ An)
  5. 5.12 seats: 2 (Tỉnh Bắc Kạn, Tỉnh Đồng Nai)
  6. 6.11 seats: 1
  7. 7.9 seats: 6
  8. 8.8 seats: 7
  9. 9.7 seats: 17
  10. 10.6 seats: 26

Age summary

Candidates

Avg 45.47

Median 45

Winners

Avg 49.28

Median 50

Oldest candidates

  1. 1.Nguyễn Phú Trọng — 77 (TP. Hà Nội, unit 1)
  2. 2.Lê Phương Hồng (Phối sư Ngọc Hồng Thanh) — 73 (Tỉnh Tây Ninh, unit 2)
  3. 3.Trần Đức Cường — 73 (TP. Hồ Chí Minh, unit 10)
  4. 4.Nguyễn Thị Yến (Ni sư Thích Nữ Tín Liên) — 70 (TP. Hồ Chí Minh, unit 7)
  5. 5.Nguyễn Chu Hồi — 69 (TP. Hải Phòng, unit 2)

Youngest candidates

  1. 1.Quàng Thị Nguyệt — 23 (Tỉnh Điện Biên, unit 1)
  2. 2.Bùi Thị Tuyết Nhung — 23 (Tỉnh Phú Thọ, unit 1)
  3. 3.Vũ Tiến Vượng — 23 (TP. Hà Nội, unit 1)
  4. 4.Lý Thị An — 24 (Tỉnh Điện Biên, unit 1)
  5. 5.Nàng Xô Vi — 25 (Tỉnh Kon Tum, unit 1)

Oldest winners

  1. 1.Nguyễn Phú Trọng — 77 (TP. Hà Nội, unit 1)
  2. 2.Nguyễn Chu Hồi — 69 (TP. Hải Phòng, unit 2)
  3. 3.Trương Trọng Nghĩa — 68 (TP. Hồ Chí Minh, unit 8)
  4. 4.Võ Văn Kim (Vũ Trọng Kim) — 68 (Tỉnh Nam Định, unit 3)
  5. 5.Nguyễn Thiện Nhân — 67 (TP. Hồ Chí Minh, unit 6)

Youngest winners

  1. 1.Quàng Thị Nguyệt — 23 (Tỉnh Điện Biên, unit 1)
  2. 2.Nàng Xô Vi — 25 (Tỉnh Kon Tum, unit 1)
  3. 3.Trần Thị Quỳnh — 28 (Tỉnh Nam Định, unit 3)
  4. 4.Hà Ánh Phượng — 29 (Tỉnh Phú Thọ, unit 1)
  5. 5.Phạm Thị Xuân — 29 (Tỉnh Thanh Hóa, unit 5)

Top vote totals

Highest vote counts in results.

  1. 1.Ông Nguyễn Xuân Phúc — 622,984 (TP. Hồ Chí Minh, unit 10)
  2. 2.Ông Nguyễn Phú Trọng — 557,717 (TP. Hà Nội, unit 1)
  3. 3.Bà Nguyễn Thị Lệ — 550,676 (TP. Hồ Chí Minh, unit 10)
  4. 4.Ông Thái Thanh Quý — 529,035 (Tỉnh Nghệ An, unit 4)
  5. 5.Ông Đào Ngọc Dung — 522,538 (Tỉnh Thanh Hóa, unit 3)

Top vote percentages

Highest vote share in results.

  1. 1.Ông Vương Đình Huệ — 99.89% (TP. Hải Phòng, unit 3)
  2. 2.Ông Phạm Minh Chính — 98.74% (TP. Cần Thơ, unit 1)
  3. 3.Bà Nguyễn Thị Thu Hà — 98.38% (Tỉnh Ninh Bình, unit 1)
  4. 4.Ông Tô Lâm — 98.36% (Tỉnh Hưng Yên, unit 1)
  5. 5.Ông Lương Văn Cường (Lương Cường) — 97.72% (Tỉnh Thanh Hóa, unit 2)

Lowest winning totals

Bottom 5 by vote count (status: won).

  1. 1.Ông Hoàng Văn Hữu — 63,511 (Tỉnh Bắc Kạn, unit 2)
  2. 2.Ông Hà Sỹ Huân — 63,593 (Tỉnh Bắc Kạn, unit 1)
  3. 3.Bà Nguyễn Thị Huế — 69,683 (Tỉnh Bắc Kạn, unit 2)
  4. 4.Bà Nguyễn Thị Thủy — 72,606 (Tỉnh Bắc Kạn, unit 1)
  5. 5.Bà Hồ Thị Kim Ngân — 74,093 (Tỉnh Bắc Kạn, unit 1)

Bottom 5 by vote percentage (status: won).

  1. 1.Bà Trần Khánh Thu — 50.02% (Tỉnh Thái Bình, unit 1)
  2. 2.Ông Đỗ Ngọc Thịnh — 50.13% (Tỉnh Khánh Hòa, unit 2)
  3. 3.Bà Phạm Thị Minh Huệ — 51.53% (Tỉnh Sóc Trăng, unit 1)
  4. 4.Ông Dương Bình Phú — 51.90% (Tỉnh Phú Yên, unit 1)
  5. 5.Ông Hoàng Văn Hữu — 52.99% (Tỉnh Bắc Kạn, unit 2)

Won/lost gaps

Largest gaps (votes)

  1. 1.TP. Hải Phòng, unit 3 — 450,906
  2. 2.Tỉnh Thanh Hóa, unit 1 — 437,735
  3. 3.TP. Hải Phòng, unit 1 — 433,400
  4. 4.Tỉnh Thanh Hóa, unit 2 — 430,469
  5. 5.Tỉnh Thanh Hóa, unit 4 — 390,733

Smallest gaps (votes)

  1. 1.Tỉnh Bắc Kạn, unit 2 — 197
  2. 2.Tỉnh Trà Vinh, unit 2 — 1,221
  3. 3.TP. Hồ Chí Minh, unit 8 — 1,510
  4. 4.Tỉnh Phú Yên, unit 1 — 2,172
  5. 5.Tỉnh Phú Yên, unit 2 — 3,720

Largest gaps (percent)

  1. 1.TP. Hải Phòng, unit 3 — 90.19 pp
  2. 2.Tỉnh Hà Tĩnh, unit 2 — 87.24 pp
  3. 3.Tỉnh Hà Tĩnh, unit 3 — 86.74 pp
  4. 4.Tỉnh Ninh Bình, unit 2 — 86.23 pp
  5. 5.Tỉnh Hưng Yên, unit 1 — 83.14 pp

Smallest gaps (percent)

  1. 1.Tỉnh Bắc Kạn, unit 2 — 0.16 pp
  2. 2.TP. Hồ Chí Minh, unit 8 — 0.27 pp
  3. 3.Tỉnh Trà Vinh, unit 2 — 0.28 pp
  4. 4.Tỉnh Phú Yên, unit 1 — 0.59 pp
  5. 5.Tỉnh Phú Yên, unit 2 — 1.06 pp

Localities with most candidates

  1. 1.TP. Hồ Chí Minh 50
  2. 2.TP. Hà Nội 49
  3. 3.Tỉnh Thanh Hóa 24
  4. 4.Tỉnh Nghệ An 23
  5. 5.Tỉnh Đồng Nai 20

Localities with fewest candidates

10 each (26 localities): TP. Đà Nẵng; Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu; Tỉnh Bình Phước; Tỉnh Bạc Liêu; Tỉnh Bắc Kạn; Tỉnh Cao Bằng; Tỉnh Hà Giang; Tỉnh Hà Nam; Tỉnh Hòa Bình; Tỉnh Hậu Giang; Tỉnh Kon Tum; Tỉnh Lai Châu; Tỉnh Lào Cai; Tỉnh Lạng Sơn; Tỉnh Ninh Bình; Tỉnh Ninh Thuận; Tỉnh Phú Yên; Tỉnh Quang Bình; Tỉnh Quảng Trị; Tỉnh Trà Vinh; Tỉnh Tây Ninh; Tỉnh Vĩnh Long; Tỉnh Vĩnh Phúc; Tỉnh Yên Bái; Tỉnh Điện Biên; Tỉnh Đắk Nông.

Localities with fewest seats

6 seats each (26 localities). Example bottom 5: TP. Đà Nẵng; Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu; Tỉnh Bạc Liêu; Tỉnh Bình Phước; Tỉnh Cao Bằng.

Gender

Nam 475; Nữ 393.

Ethnicity

Kinh 683 (78.69%); non-Kinh 185 (21.31%).

Full ethnicity list

Kinh 683; Tày 32; Thái 19; Mường 17; Mông 11; Khmer 9; Hoa 7; Nùng 7; Dao 5; Ê-đê 5; Chăm 4; Cơ - ho 4; HMông 4; Sán Dìu 4; Jrai 3; Lào 3; Bahnar 2; Châu Mạ 2; Cơ tu 2; Hre 2; Khơ-mú 2; M`nông 2; Mnông 2; Ra-Glay 2; Thổ 2; Vân Kiều 2; Bana 1; Banar 1; Brâu 1; Cao Lan 1; Cao Lan (Sán Chay) 1; Chơ ro 1; Chơ-ro 1; Co 1; Cơ-tu 1; Gia Rai 1; Giáy 1; Hà Nhì 1; Ka dong 1; Khơme 1; Kor 1; La Chí 1; Lự 1; Mạ 1; Mảng 1; Ngái 1; Pa Cô 1; Pà Thẻn 1; Ra-Glai 1; Stiêng 1; Sán Chay 1; Sán Chay (Cao Lan) 1; S’tiêng 1; Triêng 1; Tà-ôi 1; Xơ Đăng 1; Xơ-đăng (Ca Dong) 1.

Religion

Không 845 (97.35%); Phật giáo 10 (1.15%); Công giáo 4 (0.46%); Bà la môn 2 (0.23%); Thiên chúa giáo 1 (0.12%); Phật giáo, Thượng tọa 1 (0.12%); Phật 1 (0.12%); Cao Đài 1 (0.12%); Bà ni 1 (0.12%); Balamôn 1 (0.12%); (empty) 1 (0.12%).

Note: raw values include minor spelling variants and one empty entry.

General education

12/12 762 (87.79%); 10/10 88 (10.14%); 12/12 bổ túc 14 (1.61%); 09/12 1 (0.12%); 11/12 1 (0.12%); 12/12 Bổ túc 1 (0.12%); 9/12 1 (0.12%).

Political theory

Cao cấp 587 (67.63%); Trung cấp 111 (12.79%); - 66 (7.60%); Cử nhân 55 (6.34%); Sơ cấp 35 (4.03%); Không 9 (1.04%); Cử nhân, Cao cấp 2 (0.23%); Cử nhân chính trị 1 (0.12%); Thạc sĩ 1 (0.12%); Đang học Trung cấp 1 (0.12%).

Academic rank

Mentions: Tiến sĩ 169; Giáo sư 43; Phó giáo sư 27.

10 candidates without `education_academic_rank`.

Grouped counts

Thạc sĩ 385; Cử nhân 266; Tiến sĩ 125; Phó Giáo sư, Tiến sĩ 27; Giáo sư, Tiến sĩ 15; Kỹ sư 15; Bác sĩ 7; Bác sĩ chuyên khoa cấp I 3; Bác sĩ chuyên khoa I 3; Bác sĩ chuyên khoa II 3; Kỹ sư, cử nhân 3; Bác sĩ chuyên khoa cấp II 1; Cao đẳng 1; Cử nhân, Kỹ sư 1; Giáo sư kinh tế, Tiến sĩ 1; Kiến trúc sư 1; Tiến sĩ, Bác sĩ chuyên khoa II 1.

Irregularities

Trần Văn Nam (Trần Quốc Tuấn), Tỉnh Bình Dương, unit 1 — status not_confirmed; notes “Per VTV report”.

Constituency mismatches (15)

Bà Châu Quỳnh Dao (Kiên Giang unit 3 → unit 1); Ông Nguyễn Văn Hùng (Kon Tum unit 2 → unit 1); Ông Phạm Đình Thanh (Kon Tum unit 2 → unit 1); Bà Trần Thị Thu Phước (Kon Tum unit 1 → unit 2); Ông Tô Văn Tám (Kon Tum unit 1 → unit 2); Bà Nguyễn Thị Tuyết Nga (Quang Bình unit 2 → unit 1); Bà Đoàn Thị Thanh Tâm (Quang Bình unit 2 → unit 1); Ông Nguyễn Tiến Nam (Quang Bình unit 2 → unit 1); Ông Phạm Trọng Tiến (Quang Bình unit 2 → unit 1); Ông Trần Quang Minh (Quang Bình unit 2 → unit 1); Bà Nguyễn Minh Tâm (Quang Bình unit 1 → unit 2); Bà Nguyễn Thị Kim Sinh (Quang Bình unit 1 → unit 2); Bà Nguyễn Thị Lệ Quyên (Quang Bình unit 1 → unit 2); Ông Nguyễn Mạnh Cường (Quang Bình unit 1 → unit 2); Ông Vũ Đại Thắng (Quang Bình unit 1 → unit 2).

Methodology & data notes

Sources: local data exports (`staging.db` and `results.json`).

Winner/loser gaps are calculated as the lowest winning candidate minus the highest losing candidate in each constituency.

Some categorical fields include minor spelling variants; religion values are presented as stored.